绝力 tuyệt lực Hán Việt: tuyệt lực Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 力 (lực)Hán Việttuyệt lựcCấu tạo绝 + 力 · tuyệt + lực nghĩa thành phần: tuyệt + lực Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 竭力。南朝宋.劉義慶《幽明錄.黃原》:「日垂夕,見一鹿,便放犬,犬行甚遲,原絕力逐,終不及。」