绝叫 tuyệt khiếu Hán Việt: tuyệt khiếu Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 叫 (khiếu)Hán Việttuyệt khiếuCấu tạo绝 + 叫 · tuyệt + khiếu nghĩa thành phần: tuyệt + khiếu