绝壑

tuyệt hác

Hán Việt: tuyệt hác

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (hác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 深谷。唐.李白〈春日遊羅敷潭〉詩:「攀崖度絕壑,弄水尋迴溪。」《初刻拍案驚奇》卷四:「樛曲倒懸,下臨絕壑,窅不可測。」