绝壤 tuyệt nhưỡng Hán Việt: tuyệt nhưỡng Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 壤 (nhưỡng)Hán Việttuyệt nhưỡngCấu tạo绝 + 壤 · tuyệt + nhưỡng nghĩa thành phần: tuyệt + nhưỡng