絕密
tuyệt mật
Hán Việt: tuyệt mật · Pinyin: jué mì
Tổng quan
tuyệt mật tuyệt mật; tối mật; tuyệt đối giữ bí mật (văn kiện, tin tức)。極端機密的;必須絕對保密的(文件、消息等)。
Nghĩa
Việt
- Cihui tuyệt mật tuyệt mật; tối mật; tuyệt đối giữ bí mật (văn kiện, tin tức)。極端機密的;必須絕對保密的(文件、消息等)。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 絕對保密。如:「絕密文件」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 极端机密的;必须绝对保密的(文件、消息等):~材料|此事~,切勿外传。
Eng
- CC-CEDICT top secret
- Cihui top secret