绝幕 tuyệt mạc Hán Việt: tuyệt mạc Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 幕 (mạc)Hán Việttuyệt mạcCấu tạo绝 + 幕 · tuyệt + mạc nghĩa thành phần: tuyệt + mạc