绝待
tuyệt đãi
Hán Việt: tuyệt đãi
Tổng quan
tuyệt đãi (術語)待者待對也,對於相對而言。止觀三曰:「無可待對,獨一法界,故名絕待止觀。」☸
Nghĩa
Việt
- Cihui tuyệt đãi (術語)待者待對也,對於相對而言。止觀三曰:「無可待對,獨一法界,故名絕待止觀。」☸
Hán Việt: tuyệt đãi
tuyệt đãi (術語)待者待對也,對於相對而言。止觀三曰:「無可待對,獨一法界,故名絕待止觀。」☸