绝德 tuyệt đức Hán Việt: tuyệt đức Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 德 (đức)Hán Việttuyệt đứcCấu tạo绝 + 德 · tuyệt + đức nghĩa thành phần: tuyệt + đức