绝息 tuyệt tức Hán Việt: tuyệt tức Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 息 (tức)Hán Việttuyệt tứcCấu tạo绝 + 息 · tuyệt + tức nghĩa thành phần: tuyệt + tức