绝意 tuyệt ý Hán Việt: tuyệt ý Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 意 (ý)Hán Việttuyệt ýCấu tạo绝 + 意 · tuyệt + ý nghĩa thành phần: tuyệt + ý Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 無意,斷絕希望。漢.王充《論衡.刺孟》:「在魯則歸之於天,絕意無冀。」