絕手 tuyệt thủ Hán Việt: tuyệt thủ Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 手 (thủ)Hán Việttuyệt thủCấu tạo絕 + 手 · tuyệt + thủ nghĩa thành phần: tuyệt + thủ Nghĩa EngCihui 絕手 juéshǒu n. a deadly move