絕才

tuyệt tài

Hán Việt: tuyệt tài

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (tài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無人能及的才能。《後漢書.卷四○.班彪傳上》:「此六人者,皆有殊行絕才,德隆當世。」

Eng

  • Cihui 絕才 juécái* n. incompatible talent/capability