絕據 tuyệt cứ Hán Việt: tuyệt cứ Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 據 (cứ)Hán Việttuyệt cứCấu tạo絕 + 據 · tuyệt + cứ nghĩa thành phần: tuyệt + cứ Nghĩa EngCihui 絕據 juéjù v. forge ahead regardless of obstruction