絕景

jué jǐng tuyệt cảnh

Hán Việt: tuyệt cảnh · Pinyin: jué jǐng

Tổng quan

cảnh đẹp tuyệt vời

Cấu tạo: (tuyệt) + (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảnh đẹp tuyệt vời

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 極佳的風景。唐.李白〈贈崖公〉詩:「昔往今來歸,絕景無不經。」《文選.陸機.擬古詩十二首.擬青青陵上栢》:「俠客控絕景,都人驂玉軒。」

Eng

  • CC-CEDICT stunning scenery
  • Cihui stunning scenery