絕氣
tuyệt khí
Hán Việt: tuyệt khí · Pinyin: jué qì
Tổng quan
trút hơi thở cuối cùng
Nghĩa
Việt
- Cihui trút hơi thở cuối cùng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 氣息斷絕。《儀禮.既夕禮》:「疾病外內皆掃,……屬纊以俟絕氣。」《後漢書.卷八○.文苑傳下.趙壹傳》:「昔原大夫贖桑下絕氣,傳稱其仁。」
Eng
- CC-CEDICT to expire
- Cihui to expire