絕然
tuyệt nhiên
Hán Việt: tuyệt nhiên · Pinyin: jué rán
Tổng quan
hoàn toàn | tuyệt đối
Nghĩa
Việt
- Cihui hoàn toàn | tuyệt đối
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 全然。元.鄭光祖《㑳梅香》第一折:「老夫人絕然不題這門親事。」
Eng
- CC-CEDICT completely|absolutely
- Cihui completely; absolutely