绝特 tuyệt đặc Hán Việt: tuyệt đặc Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 特 (đặc)Hán Việttuyệt đặcCấu tạo绝 + 特 · tuyệt + đặc nghĩa thành phần: tuyệt + đặc