絕等 tuyệt đẳng Hán Việt: tuyệt đẳng Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 等 (đẳng)Hán Việttuyệt đẳngCấu tạo絕 + 等 · tuyệt + đẳng nghĩa thành phần: tuyệt + đẳng Nghĩa EngCihui 絕等 uéděng attr. peerless