絕續
tuyệt tục
Hán Việt: tuyệt tục · Pinyin: jué xù
Tổng quan
đứt và nối: còn mất
Nghĩa
Việt
- Cihui đứt và nối; còn mất。斷絕和延續。 存亡絕續的關頭(生死存亡的關鍵時刻)。 giờ phút hiểm nghèo.
- Cihui đứt và nối: còn mất
Eng
- Cihui 絕續 juéxù a.t. continue or discontinue; survive or perish