絕羣 tuyệt quần Hán Việt: tuyệt quần Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 羣 (quần)Hán Việttuyệt quầnCấu tạo絕 + 羣 · tuyệt + quần nghĩa thành phần: tuyệt + quần Nghĩa EngCihui 絕群 uéqún v.p. unmatched; peerless