絕色佳麗

tuyệt sắc giai lệ

Hán Việt: tuyệt sắc giai lệ

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (sắc) + (giai) + (lệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 絕色佳麗 uésèjiālì f.e. strikingly beautiful young lady M:ge/¹míng/²wèi