絕藝
tuyệt nghệ
Hán Việt: tuyệt nghệ · Pinyin: jué yì
Tổng quan
tuyệt nghệ: tuyệt kỹ/tay nghề tuyệt vời
Nghĩa
Việt
- Cihui tuyệt kỹ; tay nghề tuyệt vời。卓絕的技藝。
- Cihui tuyệt nghệ: tuyệt kỹ/tay nghề tuyệt vời
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 超群卓越,無人可及的技藝。《新唐書.卷四四.選舉志上》:「下至軍謀將略,翹關拔山,絕藝奇伎,莫不兼收。」
Eng
- Cihui 絕藝 juéyì n. consummate art/skill