绝走 tuyệt tẩu Hán Việt: tuyệt tẩu Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 走 (tẩu)Hán Việttuyệt tẩuCấu tạo绝 + 走 · tuyệt + tẩu nghĩa thành phần: tuyệt + tẩu