绝雅 tuyệt nhã Hán Việt: tuyệt nhã Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 雅 (nhã)Hán Việttuyệt nhãCấu tạo绝 + 雅 · tuyệt + nhã nghĩa thành phần: tuyệt + nhã