絕類離群

tuyệt loại li quần

Hán Việt: tuyệt loại li quần

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

绝:越过,越出; 类:同类。形容超群出众。指与人群隔绝,脱离尘俗。

Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 类 (loại) + 离 (li) + 群 (quần)

Từ liên quan

Gần nghĩa

离群索居 · 離群索居 · 絕類離倫 · 绝类离群 · 离群索处 · 绝类离伦