绝类离群 tuyệt loại li quần Hán Việt: tuyệt loại li quần Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 类 (loại) + 离 (li) + 群 (quần)Hán Việttuyệt loại li quầnCấu tạo绝 + 类 + 离 + 群 · tuyệt + loại + li + quần nghĩa thành phần: tuyệt + loại + li + quần