絕食
tuyệt thực
Hán Việt: tuyệt thực · Pinyin: jué shí
Tổng quan
tuyệt thực tuyệt thực (術語)見斷食條。☸ tuyệt thực; nhịn ăn。斷絕飲食(表示抗議或自殺)。
Nghĩa
Việt
- Cihui tuyệt thực tuyệt thực (術語)見斷食條。☸ tuyệt thực; nhịn ăn。斷絕飲食(表示抗議或自殺)。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 斷絕飲食。《周書.卷四五.儒林傳.樊深傳》:「墜崖傷足,絕食再宿。」《三國演義》第一三回:「楊奉尋得牛車一輛,載帝至大陽。絕食,晚宿於瓦屋中。」也作「絕粒」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 断绝饮食(表示抗议或自杀)。
Eng
- CC-CEDICT to go on a hunger strike
- Cihui to go on a hunger strike