絙级 huán jí Pinyin: huán jí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"絚级"。 2.绳梯。 Cấu tạo: 絙 + 級 (cấp)Pinyinhuán jíCấu tạo絙 + 級 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"絚级"。 2.绳梯。 Từ liên quan Gần nghĩa級任 · 級數 · 级任 · 级别 · 级差 · 级数 · 级联 · 级距