絙級 huán jí Pinyin: huán jí Tổng quan Cấu tạo: 絙 + 級 (cấp)Pinyinhuán jíCấu tạo絙 + 級 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"絚级"; 绳梯。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"絚级"。 2.绳梯。