絛子
thao tử
Hán Việt: thao tử · Pinyin: tāo zi
Tổng quan
dây lụa hoặc dây tết | ren hoặc thêu dùng để viền
Nghĩa
Việt
- Cihui dây lụa hoặc dây tết | ren hoặc thêu dùng để viền
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用絲線編織成圓的或扁平的帶子,可用作衣服、枕頭、窗簾等的花邊。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用丝编织成的圆的或扁平的带子,可以系束或镶饰衣物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用丝编织成的圆的或扁平的带子,可以系束或镶饰衣物。
Eng
- CC-CEDICT silk ribbon or braid|lace or embroidery used for hemming
- Cihui silk ribbon or braid; lace or embroidery used for hemming