絜粢 jié zī · kiết tư Hán Việt: kiết tư · Pinyin: jié zī Tổng quan Cấu tạo: 絜 (kiết) + 粢 (tư)Pinyinjié zīHán Việtkiết tưCấu tạo絜 + 粢 · kiết + tư nghĩa thành phần: kiết + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓谷物清洁。Tân Hoa Tự Điển 1.谓谷物清洁。