絜身

jié shēn kiết thân

Hán Việt: kiết thân · Pinyin: jié shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (kiết) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹修身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹修身。