絜鉤 jié gōu · kiết câu Hán Việt: kiết câu · Pinyin: jié gōu Tổng quan Cấu tạo: 絜 (kiết) + 鉤 (câu)Pinyinjié gōuHán Việtkiết câuCấu tạo絜 + 鉤 · kiết + câu nghĩa thành phần: kiết + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代传说中的鸟名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的鸟名。