絜駕

jié jià kiết giá

Hán Việt: kiết giá · Pinyin: jié jià

Tổng quan

Cấu tạo: (kiết) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓乘车不徒行。形容安享富贵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓乘车不徒行。形容安享富贵。