絞決
giảo quyết
Hán Việt: giảo quyết
Tổng quan
giảo quyết: giảo hình
Nghĩa
Việt
- Cihui giảo hình; giảo quyết (hình phạt treo cổ cho chết)。絞刑處死。
- Cihui giảo quyết: giảo hình
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 執行絞刑。如:「絞決罪犯」。
Eng
- Cihui 絞決 jiǎojué v. execute by strangling/hanging