絞盡 giảo tận Hán Việt: giảo tận Tổng quan Cấu tạo: 絞 (giảo) + 盡 (tận)Hán Việtgiảo tậnCấu tạo絞 + 盡 · giảo + tận nghĩa thành phần: giảo + tận Nghĩa EngCihui 絞盡 jiǎojìn v. rack (one's brains)