絞碎

giảo toái

Hán Việt: giảo toái

Tổng quan

cắn nát

Cấu tạo: (giảo) + (toái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cắn nát

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 扭擰、擠壓成碎裂狀。如:「母親買回絞碎的豬肉,準備用作水餃餡兒的材料。」

Eng

  • Cihui 絞碎 jiǎosuì* r.v. mince