絞索
giảo tác
Hán Việt: giảo tác · Pinyin: jiǎo suǒ
Tổng quan
thòng lọng để treo cổ tội phạm dây treo cổ; dây thắt cổ。絞形用的繩子。
Nghĩa
Việt
- Cihui thòng lọng để treo cổ tội phạm dây treo cổ; dây thắt cổ。絞形用的繩子。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 絞刑用的繩索。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 绞刑用的绳子。
Eng
- CC-CEDICT a noose for hanging criminals
- Cihui a noose for hanging criminals