絞綃 jiǎo xiāo · giảo tiêu Hán Việt: giảo tiêu · Pinyin: jiǎo xiāo Tổng quan Cấu tạo: 絞 (giảo) + 綃 (tiêu)Pinyinjiǎo xiāoHán Việtgiảo tiêuCấu tạo絞 + 綃 · giảo + tiêu nghĩa thành phần: giảo + tiêu