絞縊

jiǎo yì giảo ải

Hán Việt: giảo ải · Pinyin: jiǎo yì

Tổng quan

bị treo cổ | tự treo cổ giảo hình; xử giảo; hình phạt treo cổ。絞刑。

Cấu tạo: (giảo) + (ải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị treo cổ | tự treo cổ giảo hình; xử giảo; hình phạt treo cổ。絞刑。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 絞首。《左傳.哀公二年》:「若其有罪,絞縊以戮。」《文選.李康.運命論》:「蓋笑蕭望之跋躓於前,而不懼石顯之絞縊於後也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用绳子勒死; 引申为折磨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用绳子勒死。 2.引申为折磨。

Eng

  • CC-CEDICT to be hanged|to hang oneself
  • Cihui to be hanged; to hang oneself