絞臉

jiǎo liǎn giảo kiểm

Hán Việt: giảo kiểm · Pinyin: jiǎo liǎn

Tổng quan

xe lông mặt

Cấu tạo: (giảo) + (kiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe lông mặt。用線相交去臉部細毛。
  • Cihui xe lông mặt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種婦人修容術。用細線交叉成剪刀形,再使線一緊一鬆,用來拔去臉部的汗毛。今俗多以鑷子代替細線。也稱為「絞面」、「挽面」。

Eng

  • Cihui 絞臉 iǎoliǎn v.o. <topo.> depilate the face (of women)