絞衾 jiǎo qīn · giảo khâm Hán Việt: giảo khâm · Pinyin: jiǎo qīn Tổng quan Cấu tạo: 絞 (giảo) + 衾 (khâm)Pinyinjiǎo qīnHán Việtgiảo khâmCấu tạo絞 + 衾 · giảo + khâm nghĩa thành phần: giảo + khâm