絡刺 lạc thứ Hán Việt: lạc thứ Tổng quan Cấu tạo: 絡 (lạc) + 刺 (thứ)Hán Việtlạc thứCấu tạo絡 + 刺 · lạc + thứ nghĩa thành phần: lạc + thứ Nghĩa EngCihui 絡刺 uòcì n. <Ch. med.> collateral puncture