絡卻 lạc khước Hán Việt: lạc khước Tổng quan Cấu tạo: 絡 (lạc) + 卻 (khước)Hán Việtlạc khướcCấu tạo絡 + 卻 · lạc + khước nghĩa thành phần: lạc + khước