絡合 lạc hợp Hán Việt: lạc hợp Tổng quan Cấu tạo: 絡 (lạc) + 合 (hợp)Hán Việtlạc hợpCấu tạo絡 + 合 · lạc + hợp nghĩa thành phần: lạc + hợp Nghĩa EngCihui 絡合 uòhé n. <chem.> complexing