絡石 luò shí · lạc thạch Hán Việt: lạc thạch · Pinyin: luò shí Tổng quan Cấu tạo: 絡 (lạc) + 石 (thạch)Pinyinluò shíHán Việtlạc thạchCấu tạo絡 + 石 · lạc + thạch nghĩa thành phần: lạc + thạch Nghĩa EngCihui 絡石 luòshí n. <bot.> star-jasmine