絡脈 luò mài · lạc mạch Hán Việt: lạc mạch · Pinyin: luò mài Tổng quan Cấu tạo: 絡 (lạc) + 脈 (mạch)Pinyinluò màiHán Việtlạc mạchCấu tạo絡 + 脈 · lạc + mạch nghĩa thành phần: lạc + mạch Nghĩa EngCihui 絡脈 luòmài* n. <Ch.med.> collaterals; branches of channels