絢採 xuàn cǎi · huyến thải Hán Việt: huyến thải · Pinyin: xuàn cǎi Tổng quan Cấu tạo: 絢 (huyến) + 採 (thải)Pinyinxuàn cǎiHán Việthuyến thảiCấu tạo絢 + 採 · huyến + thải nghĩa thành phần: huyến + thải