絢煥 xuàn huàn · huyến hoán Hán Việt: huyến hoán · Pinyin: xuàn huàn Tổng quan Cấu tạo: 絢 (huyến) + 煥 (hoán)Pinyinxuàn huànHán Việthuyến hoánCấu tạo絢 + 煥 · huyến + hoán nghĩa thành phần: huyến + hoán