絢煥 xuàn huàn·huyến hoán Hán Việt: huyến hoán · Pinyin: xuàn huàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.文采辉煌。 Cấu tạo: 絢 (huyến) + 煥 (hoán)Pinyinxuàn huànHán Việthuyến hoánCấu tạo絢 + 煥 · huyến + hoán nghĩa thành phần: huyến + hoán Từ liên quan Gần nghĩa煥發 · 煥新 · 焕然 · 煥然 · 絢麗 · 絢爛 · 绚丽的 · 绚丽多彩