絢素 xuàn sù · huyến tố Hán Việt: huyến tố · Pinyin: xuàn sù Tổng quan Cấu tạo: 絢 (huyến) + 素 (tố)Pinyinxuàn sùHán Việthuyến tốCấu tạo絢 + 素 · huyến + tố nghĩa thành phần: huyến + tố