絢質 xuàn zhì · huyến chất Hán Việt: huyến chất · Pinyin: xuàn zhì Tổng quan Cấu tạo: 絢 (huyến) + 質 (chất)Pinyinxuàn zhìHán Việthuyến chấtCấu tạo絢 + 質 · huyến + chất nghĩa thành phần: huyến + chất