絣扒

bēng bā

Pinyin: bēng bā

Tổng quan

Cấu tạo: + (bái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 剝去衣服,以繩子捆綁。也作「繃扒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"絣把"; 剥去衣服捆绑起来。絣,通"绷"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"絣把"。 2.剥去衣服捆绑起来。絣,通"绷"。